Các bài viết trong mục này

So sánh COROS PACE 3 và PACE Pro

 

PACE Pro

PACE 3

 

Kích thước và trọng lượng

Kích thước
46 x 46 x 14.15 mm
41.9 x 41.9 x 11.7mm
Trọng lượng
Với dây nylon: 37 g
Với dây silicone: 49 g
Với dây nylon: 30g
Với dây silicone: 38g
 

Màn hình

Kích thước màn hình
1.3 inches
1.2 inches
Độ phân giải
416 x 416 điểm ảnh
240 x 240 điểm ảnh
Loại màn hình
Màn hình cảm ứng AMOLED
Màn hình cảm ứng Memory in Pixel (MIP)
 

Bộ xử lý

Hiệu suất
213% hiệu suất tốt hơn so với PACE 3
 
 

Dây Đeo Đồng Hồ

Đường Kính Cổ Tay
Nilon: 140mm - 210mm
Silicone: 130mm - 215mm
Nilon: 135mm - 205mm
Silicone: 130mm - 220mm
 

Tính Năng Sử Dụng

Nút Bấm
Màn Hình Kỹ Thuật Số và Nút Quay Lại
Màn Hình Kỹ Thuật Số và Nút Quay Lại
Kích Thước
Tăng Kích Thước 26% so với PACE 3
 
 

Kết nối

Tai nghe Bluetooth
Hỗ trợ Âm nhạc qua Bluetooth
32GB bộ nhớ
Hỗ trợ Âm nhạc qua Bluetooth
4GB bộ nhớ
 

Thời lượng pin

Hệ thống GPS Toàn cầu
38 giờ
25 giờ
GPS Đa tần số
31 giờ
15 giờ
Dung lượng pin
345 mAh
236 mAh
Thời lượng pin hàng ngày
Không sử dụng Chế độ Hiển thị Luôn Bật: 20 ngày
Chế độ Hiển thị Luôn Bật: 6 ngày
Chế độ Ghi Nhớ Giấc Ngủ và Stress Hằng Ngày: 15 ngày
Không ghi nhớ giấc ngủ hoặc stress hằng ngày: 17 ngày
 

Định vị

Loại Bản đồ
Bản đồ Toàn Cầu Offline
Dẫn Đường Breadcrumb
 

Cảm biến, Huấn Luyện và thêm nữa

Cảm biến
Cảm biến nhịp tim quang học
Đồng hồ đo độ cao khí quyển
Cảm biến gia tốc
Cảm biến góc quay
La bàn điện tử
Máy đo SpO2
ECG
Cảm biến nhịp tim quang học
Đồng hồ đo độ cao khí quyển
Cảm biến gia tốc
Cảm biến góc quay
La bàn điện tử
Máy đo SpO2

 

Bài viết này có hữu ích không?
298 trên 331 thấy hữu ích